giới ngữ

giới ngữ

Trong nhà là một giới ngữ chỉ nơi chốn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cụm từ chức năng như một giới từ: "giới ngữ" một nhóm từ (thường gồm hai từ trở lên) kết hợp với nhau để tạo thành một đơn vị có nghĩa, hoạt động trong câu tương tự như một giới từ đơn lẻ. thường đứng trước danh từ hoặc đại từ để chỉ mối quan hệ về không gian, thời gian, nguyên nhân, mục đích, v.v.
    • dụ trong ngôn ngữ học: "giới ngữ" được dùng để phân tích cấu trúc ngữ pháp, đặc biệt trong các ngôn ngữ nhiều giới từ phức tạp.
dụ sử dụng
  • (Cụm từ "ở trên" hoạt động như một giới từ để chỉ nơi chốn.)
  • (Cụm từ "bởi " thay thế cho giới từ đơn "" trong câu.)
  • (Sự khác biệt giữa cụm từ từ đơn lẻ quan trọng trong phân tích câu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "giới ngữ chỉ thời gian": cụm từ chức năng giới từ để xác định thời điểm.
    • Giới ngữ "vào lúc" thường xuất hiện trong văn bản hành chính. ( dụ: "Vào lúc 8 giờ sáng, cuộc họp bắt đầu.")
  • "giới ngữ chỉ phương hướng": cụm từ giới từ chỉ hướng đi.
    • "Hướng về phía" một giới ngữ phổ biến trong miêu tả không gian. ( dụ: "Anh ấy chạy hướng về phía cửa.")
Biến thể từ gần giống
  • Giới từ (danh từ): từ đơn lẻ chức năng tương tự nhưng không phải cụm từ.

    • "Trên" một giới từ, còn "ở trên" giới ngữ. (Sự khác biệt chính số lượng từ.)
  • Ngữ giới từ (danh từ): thuật ngữ đồng nghĩa với "giới ngữ", thường dùng trong ngữ pháp học.

    • Ngữ giới từ "trong suốt" chỉ khoảng thời gian kéo dài. ( dụ: "Trong suốt mùa , trời nắng gắt.")
Từ đồng nghĩa
  • Cụm giới từ: cụm từ chức năng giới từ.
  • Ngữ giới từ: thuật ngữ chuyên ngành ngôn ngữ học.
Thành ngữ liên quan
  • Giới ngữ cố định: những cụm giới từ đã được quy ước sử dụng trong ngôn ngữ.
    • "Đối với" một giới ngữ cố định thường dùng trong văn viết. ( dụ: "Đối với vấn đề này, chúng ta cần thảo luận thêm.")

Từ chứa "giới ngữ"